first period

first period

The referee blows the whistle to start the first period.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệp đấu đầu tiên: "first period" dùng để chỉ phân đoạn đầu tiên của một trận đấu thể thao, đặc biệt trong các môn như khúc côn cầu trên băng, bóng đá trong nhà, hoặc một số môn thể thao khác chia trận đấu thành các hiệp (periods). Đây giai đoạn mở đầu của trận đấu, thường thời gian cố định.
dụ sử dụng
  • (Đội đó đã ghi hai bàn thắng trong hiệp đấu đầu tiên của trận khúc côn cầu.)
  • (Trong hiệp đấu đầu tiên, các cầu thủ vẫn đang khởi động thích nghi với mặt băng.)
  • (Huấn luyện viên đã bài phát biểu động viên sau khi hiệp đấu đầu tiên kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be leading in the first period": dẫn trước trong hiệp đấu đầu tiên.

    • Our team was leading 3-1 in the first period. (Đội của chúng tôi đã dẫn trước 3-1 trong hiệp đấu đầu tiên.)
  • "to score in the first period": ghi bàn trong hiệp đấu đầu tiên.

    • He managed to score two goals in the first period alone. (Anh ấy đã ghi được hai bàn thắng chỉ riêng trong hiệp đấu đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Period (n): hiệp đấu (một phân đoạn của trận đấu).

    • The game has three periods, each lasting 20 minutes. (Trận đấu ba hiệp, mỗi hiệp kéo dài 20 phút.)
  • First half (n): hiệp một (thường dùng trong bóng đá, bóng rổ), khác với "first period" "first half" chỉ một nửa trận đấu, trong khi "first period" một trong nhiều hiệp nhỏ hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Opening period: hiệp mở đầu.
  • Initial period: hiệp đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Start the first period: bắt đầu hiệp đấu đầu tiên.

    • The referee blew the whistle to start the first period. (Trọng tài thổi còi để bắt đầu hiệp đấu đầu tiên.)
  • End the first period: kết thúc hiệp đấu đầu tiên.

    • The buzzer sounded to end the first period. (Còi báo hiệu kết thúc hiệp đấu đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • First period jitters: sự lo lắng, căng thẳng trong hiệp đấu đầu tiên (thường dùng cho các cầu thủ mới hoặc đội bóng non trẻ).

    • The rookie showed some first period jitters but settled down later. (Cầu thủ mới cho thấy một chút lo lắng trong hiệp đấu đầu tiên nhưng sau đó đã ổn định.)
  • First period dominance: sự thống trị trong hiệp đấu đầu tiên.

    • Their first period dominance was key to winning the match. (Sự thống trị của họ trong hiệp đấu đầu tiên chìa khóa để giành chiến thắng trong trận đấu.)