first principle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên lý cơ bản, nguyên tắc nền tảng: "first principle" chỉ một nguyên lý hoặc giả định cơ bản, không thể suy ra từ bất kỳ nguyên lý nào khác, và là nền tảng cho một hệ thống kiến thức hoặc lý thuyết. Nó thường được dùng trong triết học, khoa học, hoặc toán học.
- Sơ đẳng, cơ bản (thường dùng ở số nhiều 'first principles'): "first principles" chỉ những yếu tố hoặc bước đầu tiên, đơn giản nhất của một môn học hoặc chủ đề nào đó, như các khái niệm sơ đẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bắt đầu từ những nguyên lý cơ bản để suy ra định lý.)
- (Khóa học dạy những nguyên lý cơ bản của hóa học.)
- (Cô ấy chỉ nắm vững những nguyên lý cơ bản của hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"return to first principles": quay trở lại những nguyên lý cơ bản để giải quyết vấn đề hoặc hiểu rõ hơn.
- In times of confusion, it is wise to return to first principles. (Trong những lúc bối rối, thật khôn ngoan khi quay trở lại những nguyên lý cơ bản.)
"first principle thinking": tư duy dựa trên nguyên lý cơ bản (một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách phân tích từ các yếu tố nền tảng).
- Elon Musk is known for his first principle thinking in engineering. (Elon Musk nổi tiếng với tư duy dựa trên nguyên lý cơ bản trong kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Fundamental principle (n): nguyên lý nền tảng, tương tự "first principle".
- The fundamental principle of physics is that energy cannot be created or destroyed. (Nguyên lý nền tảng của vật lý là năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi.)
Axiom (n): tiên đề, một nguyên lý được coi là hiển nhiên đúng mà không cần chứng minh.
- Euclid's axioms are the first principles of geometry. (Các tiên đề của Euclid là những nguyên lý cơ bản của hình học.)
Từ đồng nghĩa
- Rudiment (n): yếu tố sơ đẳng, cơ bản (thường dùng ở số nhiều 'rudiments').
- He learned the rudiments of cooking before becoming a chef. (Anh ấy học những điều cơ bản của nấu ăn trước khi trở thành đầu bếp.)
- Basics (n): những điều cơ bản.
- Let's start with the basics of the subject. (Hãy bắt đầu với những điều cơ bản của chủ đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "first principle".
Thành ngữ liên quan
- "Back to basics": quay trở lại những điều cơ bản.
- After the project failed, they decided to go back to basics. (Sau khi dự án thất bại, họ quyết định quay trở lại những điều cơ bản.)