first rudiment
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều):
- Những kiến thức cơ bản ban đầu: "first rudiment" chỉ những nguyên lý, yếu tố nền tảng đầu tiên của một môn học, kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó. Từ này thường xuất hiện ở dạng số nhiều "first rudiments" để nhấn mạnh sự khởi đầu đơn giản nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He mastered only the first rudiments of geometry. (Anh ấy chỉ nắm vững những kiến thức cơ bản ban đầu của hình học.)
- The teacher explained the first rudiments of grammar to the beginners. (Giáo viên giải thích những nguyên lý cơ bản đầu tiên của ngữ pháp cho những người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to learn the first rudiments": học những điều cơ bản nhất.
- Children learn the first rudiments of reading and writing in kindergarten. (Trẻ em học những điều cơ bản ban đầu về đọc và viết ở trường mẫu giáo.)
"to go beyond the first rudiments": vượt qua những kiến thức sơ đẳng.
- After mastering the first rudiments, she moved on to advanced topics. (Sau khi nắm vững những kiến thức cơ bản ban đầu, cô ấy chuyển sang các chủ đề nâng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Rudiment (danh từ): nguyên lý cơ bản, thường dùng ở số nhiều.
- He studied the rudiments of music. (Anh ấy học những nguyên lý cơ bản của âm nhạc.)
Rudimentary (tính từ): sơ đẳng, cơ bản.
- She has a rudimentary understanding of physics. (Cô ấy có hiểu biết sơ đẳng về vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Basics: những điều cơ bản.
- Fundamentals: những nguyên tắc nền tảng.
- ABCs: những kiến thức nhập môn (thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "first rudiment".
Thành ngữ liên quan
The nuts and bolts: những chi tiết cơ bản, thực tế nhất.
- We need to understand the nuts and bolts of the system before improving it. (Chúng ta cần hiểu những chi tiết cơ bản của hệ thống trước khi cải thiện nó.)
From the ground up: từ đầu, từ những điều cơ bản nhất.
- He learned the business from the ground up. (Anh ấy học kinh doanh từ những điều cơ bản nhất.)