first state

first state

Delaware is known as the First State.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tiểu bang đầu tiên: "first state" biệt danh chính thức của tiểu bang Delaware, Hoa Kỳ. Delaware được gọi như vậy tiểu bang đầu tiên phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ vào ngày 7 tháng 12 năm 1787. Đây một trong 13 thuộc địa ban đầu của nước Mỹ, nằmvùng Trung-Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Delaware được biết đến Tiểu bang đầu tiên tiểu bang đầu tiên phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ.)
  • (Tiểu bang đầu tiên một lịch sử phong phú những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The First State" thường được viết hoa dùng như một danh từ riêng chính thức trong các văn bản hành chính, du lịch hoặc lịch sử.
    • The license plates in the First State proudly display its nickname. (Biển số xe ở Tiểu bang đầu tiên tự hào hiển thị biệt danh của .)
Biến thể từ gần giống
  • First state (viết thường) có thể dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ một tiểu bang đầu tiên trong một nhóm hoặc quá trình nào đó, nhưng nghĩa phổ biến nhất là biệt danh của Delaware.
    • In the context of the original colonies, the first state is Delaware. (Trong bối cảnh các thuộc địa ban đầu, tiểu bang đầu tiên Delaware.)
Từ đồng nghĩa
  • Delaware: tên chính thức của tiểu bang.
  • The Diamond State: một biệt danh khác của Delaware (ám chỉ hình dạng giá trị của ).
  • The Small Wonder: một biệt danh khác của Delaware (ám chỉ kích thước nhỏ nhưng đáng kinh ngạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "first state". Tuy nhiên, có thể dùng "to be known as the first state" (được biết đến tiểu bang đầu tiên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "first state". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử địa .