first stomach

first stomach

A cow chews cud from its first stomach.

Định nghĩa

Danh từ: first stomach (dạ cỏ) ngăn đầu tiên trong dạ dày của động vật nhai lại (như , cừu, ). Tại đây, thức ăn được thu gom sau đó được đưa trở lại miệng để nhai lại (nhai cud).

dụ sử dụng
  • (Dạ cỏ của con chứa cỏ trước khi đượclên để nhai lại.)
  • (Động vật nhai lại hệ tiêu hóa phức tạp, trong đó dạ cỏ đóng vai trò chính trong việc phân hủy chất thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a full first stomach": dạ cỏ đầy thức ăn (thường dùng để chỉ trạng thái của động vật sau khi ăn no).
    • The sheep had a full first stomach after grazing all morning. (Con cừu dạ cỏ đầy sau khi gặm cỏ suốt buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumen (danh từ): tên gọi khoa học của (dạ cỏ).
    • The rumen contains microorganisms that help digest cellulose. (Dạ cỏ chứa các vi sinh vật giúp tiêu hóa cellulose.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạ cỏ: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rumen: thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • First stomach fermentation: quá trình lên men trong dạ cỏ.
    • First stomach fermentation produces methane as a byproduct. (Quá trình lên men trong dạ cỏ tạo ra khí methane như một sản phẩm phụ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "first stomach" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)