first trimester

first trimester

A woman holds a calendar marking the first trimester of her pregnancy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba tháng đầu thai kỳ: "first trimester" khoảng thời gian đầu tiên của thai kỳ, kéo dài từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng đến hết tuần thứ 12 của thai kỳ. Đây giai đoạn quan trọng khi các cơ quan chính của thai nhi bắt đầu hình thành.
dụ sử dụng
  • (Ba tháng đầu thai kỳ rất quan trọng cho sự phát triển của em bé.)
  • (Nhiều phụ nữ bị ốm nghén trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the first trimester": trong ba tháng đầu thai kỳ.

    • She had an ultrasound in the first trimester to confirm the pregnancy. ( ấy đã siêu âm trong ba tháng đầu thai kỳ để xác nhận việc mang thai.)
  • "first trimester screening": sàng lọc ba tháng đầu thai kỳ.

    • First trimester screening includes blood tests and an ultrasound. (Sàng lọc ba tháng đầu thai kỳ bao gồm xét nghiệm máu siêu âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trimester (n): tam nguyệt, một trong ba giai đoạn của thai kỳ (mỗi giai đoạn kéo dài khoảng 3 tháng).
    • The second trimester is often considered the easiest. (Tam nguyệt thứ hai thường được coi dễ dàng nhất.)
  • First-trimester (adj): thuộc về ba tháng đầu thai kỳ.
    • She had a first-trimester ultrasound. ( ấy đã siêu âm ba tháng đầu thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Early pregnancy: giai đoạn đầu của thai kỳ.
  • Initial three months of pregnancy: ba tháng đầu của thai kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through the first trimester: trải qua ba tháng đầu thai kỳ.
    • She went through the first trimester with severe nausea. ( ấy đã trải qua ba tháng đầu thai kỳ với tình trạng buồn nôn nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "first trimester".)