first viscount nuffield

first viscount nuffield

A portrait of the first viscount nuffield hangs in the museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "first viscount nuffield" một tước hiệu quý tộc của Anh, dùng để chỉ một nhà công nghiệp người Anh, người đã sản xuất ô tô thành lập một quỹ từ thiện (1877-1963). Tên thật của ông William Richard Morris, nhưng ông được biết đến nhiều hơn với tước hiệu này sau khi được phong tước.

dụ sử dụng
  • (Ngài tử tước Nuffield đầu tiên người tiên phong trong ngành công nghiệp ô tô Anh.)
  • (Nhiều người nhớ đến ngài tử tước Nuffield đầu tiên công việc từ thiện của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tước hiệu lịch sử: "first viscount nuffield" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc tiểu sử để chỉ một nhân vật cụ thể ảnh hưởng đến nền công nghiệp xã hội Anh.
    • The legacy of the first viscount nuffield continues through the Nuffield Foundation. (Di sản của ngài tử tước Nuffield đầu tiên tiếp tục tồn tại qua Quỹ Nuffield.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscount (danh từ): tước hiệu quý tộc, thấp hơn bá tước (earl) cao hơn nam tước (baron).
    • A viscount is a noble rank in the British peerage system. (Một tử tước một tước hiệu quý tộc trong hệ thống quý tộc Anh.)
  • Nuffield (danh từ riêng): họ của William Richard Morris, cũng tên của quỹ từ thiện một số tổ chức.
    • The Nuffield Foundation supports medical research. (Quỹ Nuffield hỗ trợ nghiên cứu y học.)
Từ đồng nghĩa
  • William Morris (danh từ riêng): tên thật của ngài tử tước Nuffield đầu tiên.
    • William Morris founded Morris Motors. (William Morris thành lập hãng xe Morris Motors.)
  • Industrialist (danh từ): nhà công nghiệp, người điều hành hoặc sở hữu các nhà máy sản xuất.
    • He was a successful industrialist. (Ông ấy một nhà công nghiệp thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "first viscount nuffield".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "first viscount nuffield".