first-fruits

/'fə:stfru:ts/
Học thuật
Thân thiện
first-fruits

The farmer proudly presents the first-fruits of the harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quả đầu mùa: Phần hoa quả, nông sản đầu tiên được thu hoạch trong một mùa vụ.
    • Thành quả đầu tiên, kết quả lao động đầu tiên: Kết quả khởi, phần đầu tiên thu được từ một công việc, dự án hoặc nỗ lực nào đó.
    • Tiền hối lộ của người mới nhận chức nộp cho quan trên (nghĩa lịch sử): Khoản tiền hoặc lợi ích một người mới được bổ nhiệm vào chức vụ phải nộp cho cấp trên của mình, theo tập quán lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The farmers offered the first-fruits of their harvest at the temple. (Những người nông dân dâng lễ những quả đầu mùa từ vụ thu hoạch của họ tại đền thờ.)
    • This small invention is just the first-fruits of our research team. (Phát minh nhỏ này chỉ thành quả đầu tiên của nhóm nghiên cứu chúng tôi.)
    • In the 18th century, a clerk had to pay the first-fruits to his bishop. (Vào thế kỷ 18, một viên chức phải nộp tiền hối lộ đầu chức cho giám mục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to offer the first-fruits": dâng lễ quả đầu mùa (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc biểu tượng).

    • It was an ancient tradition to offer the first-fruits to the gods. (Dâng lễ quả đầu mùa cho các vị thần một truyền thống cổ xưa.)
  • As a symbolic beginning: Được dùng như một biểu tượng cho sự khởi đầu đầy hứa hẹn của một giai đoạn hoặc dự án lớn hơn.

    • These early sales are the first-fruits of our new marketing strategy. (Những đơn hàng đầu tiên này thành quả bước đầu của chiến lược tiếp thị mới của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Firstling (danh từ, ): Một từ đồng nghĩa hơn của "first-fruits", cũng có nghĩa quả đầu mùa hoặc con vật đầu lòng.
  • Harvest (danh từ): vụ thu hoạch, mùa gặt.
  • Inaugural (tính từ): thuộc về lễ nhậm chức, đầu tiên ( dụ: an inaugural speech - bài diễn văn nhậm chức).
Từ đồng nghĩa
  • Initial yield: sản lượng ban đầu.
  • Premiere results: những kết quả đầu tiên, quan trọng nhất.
  • Opening proceeds: khoản thu ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "first-fruits")

Thành ngữ liên quan
  • The first blush: thời điểm đầu tiên, ấn tượng ban đầu (có thể liên quan về mặt ý nghĩa "sự khởi đầu").

    • At first blush, the plan seemed perfect. (Thoạt nhìn, kế hoạch có vẻ hoàn hảo.)
  • To reap the harvest: gặt hái thành quả ( liên quan đến hình ảnh thu hoạch).

    • After years of hard work, she finally reaped the harvest of her efforts. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy cũng gặt hái được thành quả từ nỗ lực của mình.)
first-fruits

The farmer proudly presents the first-fruits of the harvest.

danh từ số nhiều ((cũng) firstling)
  1. quả đầu mùa
  2. (nghĩa bóng) thành quả đầu tiên, kết quả lao động đầu tiên
  3. (sử học) tiền hối lộ của người mới nhận chức nộp cho quan trên