first-rater
Định nghĩa
Danh từ: - Người hoặc vật thuộc hạng nhất: "first-rater" chỉ một người hoặc một vật được đánh giá là xuất sắc, hàng đầu, hoặc thuộc loại tốt nhất trong lĩnh vực của nó. Từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người xuất sắc trong lĩnh vực y học.)
- (Chiếc xe này thuộc hạng nhất, được chế tạo với những vật liệu tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be considered a first-rater": được coi là người hàng đầu.
- After years of hard work, he is now considered a first-rater in his profession. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy hiện được coi là người hàng đầu trong nghề của mình.)
"a first-rater in quality": một sản phẩm có chất lượng hàng đầu.
- The restaurant offers a first-rater in quality, with every dish meticulously prepared. (Nhà hàng cung cấp chất lượng hàng đầu, với mỗi món ăn được chuẩn bị tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- First-rate (tính từ): thuộc hạng nhất, xuất sắc.
- This is a first-rate performance. (Đây là một màn trình diễn xuất sắc.)
- First-rater (danh từ, dùng ít phổ biến): biến thể chính tả hiếm gặp của "first-rater", mang cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Người xuất sắc: , , .
- Vật xuất sắc: , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "first-rater". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to be rated as" (được đánh giá là) để diễn đạt ý tương tự: - He is rated as a first-rater in his field. (Anh ấy được đánh giá là người hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
Thành ngữ liên quan
- First-rate in every respect: xuất sắc về mọi mặt.
- Her work is first-rate in every respect, earning her widespread recognition. (Công việc của cô ấy xuất sắc về mọi mặt, giúp cô ấy nhận được sự công nhận rộng rãi.)