firstborn
Định nghĩa
Danh từ:
- Con đầu lòng: "firstborn" chỉ người con được sinh ra đầu tiên trong một gia đình, bất kể giới tính.
Tính từ:
- Đầu lòng, sinh ra trước: "firstborn" dùng để mô tả đứa trẻ sinh ra đầu tiên trong thứ tự sinh của gia đình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The firstborn often has a special responsibility in the family. (Con đầu lòng thường có trách nhiệm đặc biệt trong gia đình.)
- He is the firstborn of the king. (Ông ấy là con đầu lòng của nhà vua.)
Tính từ:
- Their firstborn child is a girl. (Đứa con đầu lòng của họ là một bé gái.)
- The firstborn son inherited the estate. (Người con trai đầu lòng thừa kế gia sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"firstborn" trong văn cảnh tôn giáo: Trong Kinh Thánh, "firstborn" thường mang ý nghĩa thiêng liêng, tượng trưng cho quyền trưởng nam hoặc sự dâng hiến.
- The Israelites spared the firstborn of their livestock. (Người Israel đã tha cho con đầu lòng của gia súc họ.)
"firstborn" trong sinh học: Có thể dùng để chỉ con non đầu tiên của động vật.
- The firstborn cub of the lioness was weak. (Con sư tử con đầu lòng của sư tử cái rất yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Firstborn (không có biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng kết hợp với từ khác như "firstborn child" hoặc "firstborn son").
- First-born (cách viết có dấu gạch nối, thường dùng trong văn phong cổ điển hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Eldest: lớn nhất (trong số anh chị em ruột).
- She is the eldest of three siblings. (Cô ấy là người lớn nhất trong ba anh chị em.)
- Primogeniture: quyền thừa kế của con đầu lòng (danh từ trừu tượng, không dùng để chỉ người).
- Oldest child: đứa trẻ lớn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "firstborn". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như "to be born first" (sinh ra trước).
- He was born first among his siblings. (Anh ấy được sinh ra đầu tiên trong số các anh chị em.)
Thành ngữ liên quan
- "The firstborn shall inherit": Con đầu lòng sẽ thừa kế (một quan niệm pháp lý hoặc văn hóa cũ).
- According to the old law, the firstborn shall inherit the entire estate. (Theo luật cũ, con đầu lòng sẽ thừa kế toàn bộ gia sản.)
- "Firstborn of the dead": Người chết đầu tiên (một cụm từ tôn giáo hiếm gặp).