fiscal policy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách tài khóa: "fiscal policy" là chính sách của chính phủ liên quan đến việc quản lý ngân sách nhà nước, đặc biệt là thông qua thuế và chi tiêu công.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã điều chỉnh chính sách tài khóa để kích thích nền kinh tế.)
- (Chính sách tài khóa có thể được sử dụng để kiểm soát lạm phát hoặc giảm thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"expansionary fiscal policy": chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu hoặc giảm thuế để thúc đẩy tăng trưởng).
- During a recession, governments often adopt expansionary fiscal policy. (Trong thời kỳ suy thoái, chính phủ thường áp dụng chính sách tài khóa mở rộng.)
"contractionary fiscal policy": chính sách tài khóa thắt chặt (giảm chi tiêu hoặc tăng thuế để kiềm chế lạm phát).
- To reduce inflation, the central bank recommended contractionary fiscal policy. (Để giảm lạm phát, ngân hàng trung ương đã khuyến nghị chính sách tài khóa thắt chặt.)
Biến thể và từ gần giống
Fiscal (adj): thuộc về tài chính, đặc biệt là tài chính công.
- The fiscal year starts in October. (Năm tài chính bắt đầu vào tháng Mười.)
Fiscal discipline (n): kỷ luật tài khóa (việc tuân thủ các nguyên tắc quản lý ngân sách chặt chẽ).
- Fiscal discipline is crucial for long-term economic stability. (Kỷ luật tài khóa rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Budget policy: chính sách ngân sách.
- Tax and spending policy: chính sách thuế và chi tiêu.
Thành ngữ liên quan
"tighten fiscal policy": thắt chặt chính sách tài khóa (giảm chi tiêu hoặc tăng thuế).
- The government decided to tighten fiscal policy to reduce the deficit. (Chính phủ quyết định thắt chặt chính sách tài khóa để giảm thâm hụt.)
"loosen fiscal policy": nới lỏng chính sách tài khóa (tăng chi tiêu hoặc giảm thuế).
- To combat the recession, the government loosened fiscal policy. (Để chống suy thoái, chính phủ đã nới lỏng chính sách tài khóa.)