fiscalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt thuế khóa, về phương diện thuế: "fiscalement" là một phó từ mô tả một hành động, tình trạng hoặc đặc điểm được xem xét dưới góc độ của luật thuế hoặc hệ thống thuế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette opération est intéressante fiscalement. (Về mặt thuế, thao tác này rất thú vị.)
- L'entreprise est domiciliée fiscalement en France. (Về phương diện thuế, công ty có trụ sở tại Pháp.)
- Cette dépense est déductible fiscalement. (Khoản chi tiêu này được khấu trừ về mặt thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être avantagé fiscalement": được hưởng lợi ích về thuế.
- Les dons aux associations sont avantagés fiscalement. (Các khoản đóng góp cho hiệp hội được hưởng lợi ích về thuế.)
"Être considéré fiscalement comme...": được xem xét về mặt thuế như là...
- Ce revenu est considéré fiscalement comme un revenu de capitaux mobiliers. (Khoản thu nhập này được xem xét về mặt thuế như thu nhập từ chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
Fiscal, fiscale (adj): (thuộc về) thuế, tài chính.
- La politique fiscale (chính sách thuế)
Fiscalité (n): chế độ thuế, hệ thống thuế.
- La fiscalité française (chế độ thuế của Pháp)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue fiscal: từ góc độ thuế.
- Au niveau fiscal: ở cấp độ thuế.
Thành ngữ liên quan
- Être optimisé fiscalement: được tối ưu hóa về mặt thuế.
- Un montage financier optimisé fiscalement. (Một cơ cấu tài chính được tối ưu hóa về mặt thuế.)
phó từ
- về mặt thuế khóa