fish and chips
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Món cá và khoai tây chiên, một món ăn nổi tiếng của Anh. "Fish and chips" bao gồm cá (thường là cá tuyết hoặc cá thu) được tẩm bột và chiên giòn, ăn kèm với khoai tây cắt que chiên (french fries). Món này thường được bọc trong giấy báo và ăn kèm với muối, giấm, hoặc nước sốt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi món cá và khoai tây chiên cho bữa trưa ở quán rượu.)
- (Cá và khoai tây chiên là một món ăn truyền thống của Anh.)
- (Chúng tôi đã mua cá và khoai tây chiên từ tiệm đồ ăn mang về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have fish and chips": ăn món cá và khoai tây chiên.
- On Friday nights, many families have fish and chips for dinner. (Vào tối thứ Sáu, nhiều gia đình ăn cá và khoai tây chiên cho bữa tối.)
- "fish-and-chip shop" (hoặc "chippy"): cửa hàng bán cá và khoai tây chiên.
- The local fish-and-chip shop is always busy on weekends. (Cửa hàng cá và khoai tây chiên địa phương luôn đông khách vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Chips (danh từ): khoai tây chiên que (ở Anh), khác với "crisps" (khoai tây chiên lát).
- I love eating chips with vinegar. (Tôi thích ăn khoai tây chiên với giấm.)
- Fish (danh từ): cá, thường dùng để chỉ món cá chiên trong "fish and chips".
- The fish in this dish is very fresh. (Cá trong món này rất tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Battered fish with fries: cá tẩm bột chiên với khoai tây chiên (mô tả chi tiết hơn).
- Takeaway fish: cá chiên mua mang về (thường liên quan đến "fish and chips").
Các cụm từ liên quan
- "To wrap in paper": gói trong giấy (cách truyền thống để phục vụ "fish and chips").
- The fish and chips were wrapped in paper to keep them warm. (Cá và khoai tây chiên được gói trong giấy để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
- "Fish and chips" (thành ngữ): Đôi khi được dùng để chỉ văn hóa ẩm thực bình dân của Anh.
- Nothing says British food like fish and chips. (Không có gì nói lên ẩm thực Anh bằng món cá và khoai tây chiên.)