fish ball

fish ball

A child eats a fish ball from a paper cone at a fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chả viên: "fish ball" một món ăn được làm từ xay nhuyễn, thường kết hợp với khoai tây nghiền, trứng vụn bánh mì, được nặn thành viên tròn chiên hoặc nấu trong nước dùng .
    • Viên viên chiên: Phiên bản phổ biến chiên giòn, có thể dùng như món khai vị hoặc ăn kèm với nước chấm.
dụ sử dụng
  • (Tôi gọi một với chả viên cho bữa trưa.)
  • (Những viên viên chiên màu vàng ruộm giòn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fish ball soup": món súp chả viên, thường nước dùng trong rau thơm.

    • Fish ball soup is a popular street food in many Asian countries. (Súp chả viên món ăn đường phố phổ biếnnhiều nước châu Á.)
  • "To make fish balls from scratch": tự làm chả viên từ đầu.

    • She learned to make fish balls from scratch using fresh mackerel. ( ấy học cách làm chả viên từ đầu bằng cá thu tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish cake (n): bánh , thường hình dẹt hoặc dạng thanh, làm từ xay tinh bột.

    • Fish cake is often sliced and added to hot pot. (Bánh thường được cắt lát thêm vào lẩu.)
  • Fish ball noodle (n): chả viên, một món ăn kết hợp chả viên.

    • Fish ball noodle is a classic dish in Hong Kong. ( chả viên món ăn cổ điểnHồng Kông.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish dumpling: bánh bao nhân , nhưng thường vỏ bột .
  • Fish croquette: chả chiên , thường hình trụ hoặc oval.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan