fish fuddle

fish fuddle

A botanist examines the unusual seedpods of a fish fuddle tree.

Định nghĩa

Danh từ: fish fuddle một loại cây nhỏ nguồn gốc từ vùng Tây Ấn Florida. Cây này kép lông chim lớn, chùm hoa màu tím pha đỏ đến trắng, quả cánh xoăn trang trí. Điểm đặc biệt cây này chứa chất độc có thể dùng để làm thuốc đánh bắt (gây ngộ độc tạm thời cho ).

dụ sử dụng
  • (Cây fish fuddle được biết đến với khả năng tạo ra chất độc cho .)
  • (Trong y học cổ truyền, chiết xuất từ cây fish fuddle được dùng để làm cho bị choáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fish fuddle poisoning": tình trạng ngộ độc do chất độc từ cây này gây ra.
    • The fish fuddle poisoning technique is still used by some indigenous communities. (Kỹ thuật đánh cá bằng chất độc từ cây fish fuddle vẫn được một số cộng đồng bản địa sử dụng.)
  • "fish fuddle extract": chiết xuất từ cây fish fuddle.
    • Researchers studied the fish fuddle extract for its potential medicinal properties. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chiết xuất từ cây fish fuddle để tìm hiểu các đặc tính y học tiềm năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fish poison: chất độc dùng để đánh cá (không chỉ riêng từ cây này).
    • Many plants produce fish poisons, but fish fuddle is one of the most effective. (Nhiều loại cây tạo ra chất độc cho , nhưng fish fuddle một trong những loại hiệu quả nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Piscicide: chất diệt (thuật ngữ khoa học dùng để chỉ bất kỳ chất nào gây chết ).
  • Fish killer: sát thủ (cách gọi thông tục cho các chất độc hại đối với ).
Các cụm từ liên quan
  • To use fish fuddle: sử dụng cây fish fuddle để đánh cá.
    • The fishermen used fish fuddle to catch fish in the river. (Ngư dân đã sử dụng cây fish fuddle để bắt sông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fish fuddle".