fish house punch

fish house punch

A host serves fish house punch from a large glass bowl at a festive gathering.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại rượu pha chế (punch) được làm từ rượu rum, rượu brandy, nước hoặc trà, được làm ngọt bằng xi- đường. Đây một loại đồ uống cồn, thường được phục vụ trong các buổi tiệc hoặc tụ họp.

dụ sử dụng
  • (Tại bữa tiệc, họ đã phục vụ một loại rượu pha chế fish house punch ngon lành mọi người đều thích.)
  • (Công thức pha chế fish house punch bao gồm rượu rum, rượu brandy trà ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fish house punch" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt các câu lạc bộ câu hoặc các buổi họp mặt ngoài trờiBắc Mỹ.
    • The traditional fish house punch was a staple at the fishermen's gatherings in the 18th century. (Rượu pha chế fish house punch truyền thống một thức uống chính tại các buổi tụ họp của ngư dân vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (danh từ): rượu pha chế, một loại đồ uống hỗn hợp cồn hoặc không cồn.
    • We made a fruit punch for the children's party. (Chúng tôi đã làm rượu pha chế trái cây cho bữa tiệc của trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Rum punch: rượu pha chế thành phần chính rượu rum.
  • Brandy punch: rượu pha chế thành phần chính rượu brandy.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Fish house punch không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp, nhưng thường được dùng để chỉ một loại đồ uống đặc trưng trong các buổi tụ họp xã hội.