fish lure
Định nghĩa
Danh từ: (trong câu cá) mồi câu giả, thường được làm từ nhựa hoặc kim loại, được gắn lưỡi câu và trang trí bằng lông vũ, nhằm thu hút cá bằng cách bắt chước hình dáng và chuyển động của con mồi thật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dành hàng giờ để chọn mồi câu giả hoàn hảo cho việc câu cá hồi.)
- (Màu sắc sặc sỡ của mồi câu giả đã thu hút một con cá vược lớn.)
- (Cô ấy buộc một mồi câu giả mới vào cuối dây câu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast a fish lure": quăng mồi câu giả xuống nước.
- The fisherman cast his fish lure into the deep part of the lake. (Người đánh cá quăng mồi câu giả của mình vào phần sâu của hồ.)
- "to retrieve a fish lure": thu mồi câu giả về.
- You should retrieve the fish lure slowly to mimic a wounded baitfish. (Bạn nên thu mồi câu giả về từ từ để bắt chước một con cá mồi bị thương.)
- "fish lure design": thiết kế của mồi câu giả.
- The fish lure design includes a spinning blade to create vibrations in the water. (Thiết kế của mồi câu giả bao gồm một lưỡi quay để tạo ra rung động trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Lure (danh từ): mồi câu giả (dùng chung cho cả câu cá và các ngữ cảnh khác).
- The angler used a shiny lure to catch the fish. (Người câu cá đã dùng một mồi câu giả sáng bóng để bắt cá.)
- Fishing lure (danh từ): mồi câu giả (từ đồng nghĩa với "fish lure").
- He bought a new fishing lure at the tackle shop. (Anh ấy mua một mồi câu giả mới ở cửa hàng dụng cụ câu cá.)
- Artificial bait (danh từ): mồi nhân tạo (thuật ngữ chung hơn).
- Artificial bait like fish lures are more durable than live bait. (Mồi nhân tạo như mồi câu giả bền hơn mồi sống.)
Từ đồng nghĩa
- Fishing lure: mồi câu giả (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Artificial bait: mồi nhân tạo (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả mồi câu giả).
- Plug: mồi câu giả dạng khối (một loại mồi câu giả cụ thể).
- Spoon: mồi câu giả hình thìa (một loại mồi câu giả phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lure in: thu hút vào (dùng mồi câu giả để dụ cá).
- The bright colors of the fish lure lured in many fish. (Màu sắc sặc sỡ của mồi câu giả đã thu hút nhiều cá vào.)
- Lure away: dụ đi xa (dùng mồi câu giả để đưa cá ra khỏi vị trí cũ).
- He used a fish lure to lure the fish away from the boat. (Anh ấy dùng mồi câu giả để dụ cá ra xa thuyền.)
Thành ngữ liên quan
- To be lured by something: bị thu hút bởi thứ gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- He was lured by the promise of easy money, like a fish to a lure. (Anh ta bị thu hút bởi lời hứa về tiền bạc dễ dàng, như cá bị mồi câu giả dụ dỗ.)