fish species
The aquarium guidebook describes a colorful fish species from the coral reef.
Định nghĩa
Danh từ: Loài cá – "fish species" dùng để chỉ một đơn vị phân loại sinh học cụ thể trong nhóm cá, bao gồm các cá thể có chung đặc điểm di truyền, hình thái và sinh thái, có thể giao phối với nhau và sinh ra con cái hữu thụ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài cá mới ở đại dương sâu.)
- (Con sông này là nơi sinh sống của hơn 50 loài cá khác nhau.)
- (Bảo vệ các loài cá có nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endemic fish species": loài cá đặc hữu (chỉ tồn tại ở một khu vực địa lý nhất định).
- The lake contains several endemic fish species found nowhere else. (Hồ này chứa một số loài cá đặc hữu không tìm thấy ở nơi nào khác.)
- "Invasive fish species": loài cá xâm lấn (du nhập và gây hại cho hệ sinh thái bản địa).
- The invasive fish species has disrupted the local food chain. (Loài cá xâm lấn đã phá vỡ chuỗi thức ăn địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish (danh từ): cá (nói chung).
- Species (danh từ): loài (không chỉ riêng cá).
- Subspecies (danh từ): phân loài (cấp dưới loài).
- Fish population (danh từ): quần thể cá (nhóm cá cùng loài trong một khu vực).
Từ đồng nghĩa
- Loài cá: cách dịch trực tiếp, phổ biến.
- Giống cá: thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về nhóm cá có đặc điểm tương tự (ví dụ: giống cá chép, giống cá rô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "fish species". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- Identify a fish species: xác định một loài cá.
- Researchers worked to identify the fish species found in the sample. (Các nhà nghiên cứu đã làm việc để xác định loài cá được tìm thấy trong mẫu.)
- Classify a fish species: phân loại một loài cá.
- The taxonomist classified the new fish species under the genus Cyprinus. (Nhà phân loại học đã xếp loài cá mới vào chi Cyprinus.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "fish species". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- A different kettle of fish: một vấn đề hoàn toàn khác (không trực tiếp liên quan đến loài cá).
- Talking about conservation is a different kettle of fish from identifying fish species. (Nói về bảo tồn là một vấn đề hoàn toàn khác so với xác định loài cá.)