fish stick

fish stick

A child dips a fish stick into a small cup of ketchup.

Định nghĩa

Danh từ: Một thanh dài phi được tẩm bột chiên, thường được bán đông lạnh chế biến nhanh.

dụ sử dụng
  • (Tôi hâm nóng vài thanh chiên cho bữa tối nhanh.)
  • (Trẻ em thường thích ăn thanh chiên với tương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fish stick" thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực hiện đại, đặc biệt thực phẩm tiện lợi. hiếm khi xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được gọi là "fish finger" thay vì "fish stick".
Biến thể từ gần giống
  • Fish finger (danh từ): từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh, chỉ cùng một loại thực phẩm.
  • Breaded fish (danh từ, cụm từ): tẩm bột (mô tả chung, không nhất thiết phải thanh dài).
Từ đồng nghĩa
  • Fish finger: thanh chiên (Anh-Anh).
  • Breaded fish fillet: phi tẩm bột (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fish stick".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fish stick".