fish tank
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bể cá, hồ cá: "fish tank" là một bể, hồ, hoặc chậu chứa đầy nước, được sử dụng để nuôi cá sống và các động vật dưới nước khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một bể cá mới cho phòng khách của mình.)
- (Bể cá cần được vệ sinh hàng tuần để giữ nước trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fish tank" thường được dùng để chỉ một bể cá trong nhà, có thể là bể kính hoặc nhựa, với hệ thống lọc nước và đèn chiếu sáng.
- He set up a large fish tank with tropical fish and coral. (Anh ấy đã thiết lập một bể cá lớn với cá nhiệt đới và san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Aquarium (danh từ): bể cá, hồ cá (thường dùng cho bể cá lớn hơn hoặc công cộng).
- The public aquarium has many species of fish. (Hồ cá công cộng có nhiều loài cá.)
- Fishbowl (danh từ): bể cá nhỏ hình cầu, thường dùng để nuôi cá vàng.
- She keeps a goldfish in a small fishbowl. (Cô ấy nuôi một con cá vàng trong một bể cá nhỏ hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Aquarium: bể cá, hồ cá (đồng nghĩa phổ biến, nhưng "aquarium" thường chỉ các bể cá lớn hơn hoặc có thiết kế chuyên nghiệp).
- Tank: bể chứa (trong ngữ cảnh này, "tank" có thể được dùng riêng để chỉ bể cá, nhưng thường cần thêm từ "fish" để rõ nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "fish tank", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Set up a fish tank: thiết lập bể cá.
- We need to set up the fish tank before buying the fish. (Chúng ta cần thiết lập bể cá trước khi mua cá.)
- Clean a fish tank: vệ sinh bể cá.
- You should clean the fish tank regularly. (Bạn nên vệ sinh bể cá thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fish tank", nhưng có thể liên quan đến:
- Like a fish out of water: cảm thấy lạc lõng, không thoải mái.
- He felt like a fish out of water at the party. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc.)