fish-fly

fish-fly

A child watches a fish-fly land on a leaf near the stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi : "Fish-fly" một loại côn trùng, tương tự như bọ đom đóm (dobsonfly) nhưng kích thước nhỏ hơn. Ấu trùng của loài này thường được dùng làm mồi câu .
dụ sử dụng
  • (Ruồi thường được tìm thấy gần các dòng suối nước ngọt.)
  • (Các cần thủ sử dụng ấu trùng ruồi làm mồi câu hiệu quả cho hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resemble a fish-fly": giống như ruồi (dùng để so sánh hình dáng hoặc kích thước nhỏ).
    • The insect's wings resembled those of a fish-fly. (Đôi cánh của côn trùng đó giống như của ruồi .)
Biến thể từ gần giống
  • Fish-fly larvae (danh từ ghép): ấu trùng ruồi .
    • Fish-fly larvae are commonly sold in bait shops. (Ấu trùng ruồi thường được bán trong các cửa hàng mồi câu.)
  • Dobsonfly (danh từ): bọ đom đóm (loài côn trùng lớn hơn, liên quan đến ruồi ).
    • Unlike the dobsonfly, the fish-fly is smaller and less aggressive. (Không giống như bọ đom đóm, ruồi nhỏ hơn ít hung dữ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hellgrammite (danh từ): ấu trùng ruồi (thường dùng trong ngữ cảnh câu ).
    • Hellgrammites are a popular bait for bass fishing. (Ấu trùng ruồi mồi câu phổ biến cho cá vược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ "fish-fly".
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a fish-fly": hiếm như ruồi (dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as a fish-fly in the desert. (Tìm được cỏ bốn hiếm như ruồi trong sa mạc.)