fish-worship
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự thờ cúng cá: "fish-worship" chỉ hành vi hoặc tín ngưỡng tôn thờ loài cá, thường xuất hiện trong các nền văn hóa hoặc tôn giáo cổ đại nơi cá được coi là linh thiêng.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ lạc cổ đại thực hành sự thờ cúng cá, tin rằng cá là sứ giả của các vị thần.)
- (Sự thờ cúng cá phổ biến ở một số cộng đồng ven biển, nơi cá cung cấp nguồn thực phẩm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a form of fish-worship": một hình thức thờ cúng cá.
- The rituals involved offerings and dances, a clear form of fish-worship. (Các nghi lễ bao gồm lễ vật và điệu múa, một hình thức thờ cúng cá rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish-worshipper (danh từ): người thờ cúng cá.
- The fish-worshippers gathered at the riverbank every full moon. (Những người thờ cúng cá tụ tập bên bờ sông vào mỗi đêm trăng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Ichthyolatry (danh từ): sự thờ cúng cá (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
- Ichthyolatry is a term used in anthropology to describe fish-worship. (Ichthyolatry là một thuật ngữ trong nhân học để mô tả sự thờ cúng cá.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fish-worship".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.