fishbone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương cá: "fishbone" chỉ một cái xương của một con cá, thường là loại xương nhỏ, sắc và dễ mắc vào cổ họng khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy cẩn thận với xương cá trong miếng phi lê cá hồi này.)
- (Con mèo thích gặm một cái xương cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a fishbone stuck in one's throat": bị hóc xương cá.
- He had a fishbone stuck in his throat and had to go to the hospital. (Anh ấy bị hóc xương cá và phải đi bệnh viện.)
"fishbone diagram": biểu đồ xương cá (một công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ trong quản lý chất lượng).
- The team used a fishbone diagram to identify the cause of the production delay. (Nhóm đã sử dụng biểu đồ xương cá để xác định nguyên nhân của sự chậm trễ trong sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishbone (n) là từ ghép giữa "fish" (cá) và "bone" (xương). Không có biến thể khác.
- Fish skeleton (n): bộ xương cá (toàn bộ khung xương của cá, không chỉ một cái xương riêng lẻ).
- The fish skeleton was displayed in the museum. (Bộ xương cá được trưng bày trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Fish bone (cụm từ): cùng nghĩa với "fishbone", nhưng viết tách rời.
- Bone of a fish (cụm từ): xương của một con cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "fishbone". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "pick": - Pick out a fishbone: lấy ra một cái xương cá. - She carefully picked out the fishbones from the cooked fish. (Cô ấy cẩn thận lấy xương cá ra khỏi con cá đã nấu chín.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "fishbone".