fishbone

fishbone

A cook carefully removes a fishbone from a salmon fillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương : "fishbone" chỉ một cái xương của một con , thường loại xương nhỏ, sắc dễ mắc vào cổ họng khi ăn.
dụ sử dụng
  • (Hãy cẩn thận với xương trong miếng phi hồi này.)
  • (Con mèo thích gặm một cái xương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a fishbone stuck in one's throat": bị hóc xương .

    • He had a fishbone stuck in his throat and had to go to the hospital. (Anh ấy bị hóc xương phải đi bệnh viện.)
  • "fishbone diagram": biểu đồ xương (một công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ trong quản lý chất lượng).

    • The team used a fishbone diagram to identify the cause of the production delay. (Nhóm đã sử dụng biểu đồ xương để xác định nguyên nhân của sự chậm trễ trong sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishbone (n) từ ghép giữa "fish" () "bone" (xương). Không biến thể khác.
  • Fish skeleton (n): bộ xương (toàn bộ khung xương của , không chỉ một cái xương riêng lẻ).
    • The fish skeleton was displayed in the museum. (Bộ xương được trưng bày trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish bone (cụm từ): cùng nghĩa với "fishbone", nhưng viết tách rời.
  • Bone of a fish (cụm từ): xương của một con .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fishbone". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "pick": - Pick out a fishbone: lấy ra một cái xương . - She carefully picked out the fishbones from the cooked fish. ( ấy cẩn thận lấy xương ra khỏi con đã nấu chín.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "fishbone".