fishbowl

fishbowl

The child watches the goldfish swim in the fishbowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát , bể nhỏ: "fishbowl" một chiếc bát hoặc bể trong suốt, thường bằng thủy tinh, dùng để nuôi cảnh nhỏ.
    • Tình trạng không sự riêng tư: "fishbowl" còn được dùng để chỉ một hoàn cảnh hoặc tình huống một người hoặc một nhóm người bị giám sát chặt chẽ, không sự riêng tư.
dụ sử dụng
  • Bát :

    • She keeps a goldfish in a small fishbowl on her desk. ( ấy nuôi một con cá vàng trong một chiếc bát nhỏ trên bàn làm việc.)
    • The fishbowl needs to be cleaned regularly to keep the water fresh. (Bát cần được vệ sinh thường xuyên để giữ nước sạch.)
  • Tình trạng không sự riêng tư:

    • Being a celebrity means living in a fishbowl, with every move watched by the public. ( một người nổi tiếng có nghĩa sống trong một tình trạng không sự riêng tư, mọi hành động đều bị công chúng theo dõi.)
    • The president lives in a goldfish bowl, constantly under media scrutiny. (Tổng thống sống trong một tình trạng không sự riêng tư, liên tục bị giới truyền thông soi mói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a fishbowl" hoặc "to be in a fishbowl": sống hoặctrong một tình trạng thiếu riêng tư, bị giám sát chặt chẽ.

    • As a reality TV star, she feels like she lives in a fishbowl. ( một ngôi sao truyền hình thực tế, ấy cảm thấy như mình sống trong một tình trạng không sự riêng tư.)
  • "fishbowl effect": hiệu ứng bát , chỉ hiện tượng một người hoặc nhóm người bị quan sát hoặc giám sát một cách công khai.

    • The fishbowl effect in open-plan offices can reduce employee privacy. (Hiệu ứng bát trong các văn phòng mở có thể làm giảm sự riêng tư của nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldfish bowl (cụm từ): tương tự "fishbowl", thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về sự thiếu riêng tư.
    • The politician felt like he was in a goldfish bowl during the debate. (Chính trị gia đó cảm thấy như mình đangtrong một tình trạng không sự riêng tư trong suốt cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquarium (bể ): thường lớn hơn hệ thống lọc, nhưng cũng dùng để nuôi .
  • Glass bowl (bát thủy tinh): chỉ vật chứa, không mang nghĩa ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fishbowl".
Thành ngữ liên quan
  • "Like living in a fishbowl": như sống trong một bát , nghĩa không sự riêng tư.
    • For the royal family, life is often like living in a fishbowl. (Đối với gia đình hoàng gia, cuộc sống thường giống như sống trong một bát .)
  • "A goldfish bowl existence": một cuộc sống không sự riêng tư.
    • The celebrity complained about her goldfish bowl existence. (Người nổi tiếng đó phàn nàn về cuộc sống không sự riêng tư của mình.)