fishing expedition
Định nghĩa
Danh từ: Một cuộc điều tra hoặc thăm dò được thực hiện với hy vọng (nhưng không phải mục đích chính thức) tìm ra thông tin, thường mang tính chất lén lút hoặc không có cơ sở rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Các câu hỏi của luật sư dường như là một cuộc thăm dò để tìm bằng chứng chống lại công ty.)
- (Nhà báo đã tiến hành một cuộc điều tra thăm dò bằng cách đặt những câu hỏi mơ hồ về quá khứ của chính trị gia.)
- (Cảnh sát bị cáo buộc đã phát động một cuộc thăm dò mà không có nghi phạm cụ thể nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a fishing expedition": tiến hành một cuộc điều tra thăm dò.
- The committee's investigation was widely seen as a fishing expedition to discredit the opposition. (Cuộc điều tra của ủy ban bị nhiều người xem là một cuộc thăm dò để làm mất uy tín phe đối lập.)
- "to embark on a fishing expedition": bắt đầu một cuộc thăm dò.
- The journalist embarked on a fishing expedition, hoping to uncover a scandal. (Nhà báo bắt đầu một cuộc thăm dò, hy vọng phát hiện ra một vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing (n): hành động câu cá, nhưng trong ngữ cảnh này là hành động thăm dò thông tin.
- Expedition (n): cuộc thám hiểm, cuộc hành trình có mục đích.
Từ đồng nghĩa
- Investigation without cause: điều tra không có căn cứ.
- Probing: sự thăm dò.
- Scouting: sự do thám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fish for: thăm dò, tìm kiếm thông tin một cách gián tiếp.
- He was fishing for compliments when he asked about his new haircut. (Anh ấy đang thăm dò lời khen khi hỏi về kiểu tóc mới của mình.)
- Fish out: moi thông tin ra.
- The detective fished out the truth from the suspect. (Thám tử đã moi ra sự thật từ nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- To go on a fishing expedition: bắt đầu một cuộc thăm dò thông tin không có mục tiêu rõ ràng.
- The media went on a fishing expedition, trying to link the politician to the scandal. (Truyền thông đã bắt đầu một cuộc thăm dò, cố gắng liên kết chính trị gia với vụ bê bối.)