fishing licence
Định nghĩa
Danh từ: giấy phép câu cá – một loại giấy phép chính thức cho phép người sở hữu được phép câu cá trong một khoảng thời gian nhất định, thường do cơ quan quản lý ngư nghiệp hoặc chính quyền địa phương cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần mua giấy phép câu cá trước khi có thể câu cá ở hồ này.)
- (Giấy phép câu cá có hiệu lực trong một năm kể từ ngày cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply for a fishing licence": nộp đơn xin giấy phép câu cá.
- He applied for a fishing licence online last week. (Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép câu cá trực tuyến vào tuần trước.)
- "to renew a fishing licence": gia hạn giấy phép câu cá.
- Don't forget to renew your fishing licence before it expires. (Đừng quên gia hạn giấy phép câu cá trước khi nó hết hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing (danh từ): hoạt động câu cá.
- Fishing is a popular hobby in this area. (Câu cá là một sở thích phổ biến ở khu vực này.)
- Licence (danh từ): giấy phép nói chung.
- You need a driving licence to drive a car. (Bạn cần bằng lái xe để lái xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Fishing permit: giấy phép câu cá (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc tạm thời).
- You can get a day fishing permit at the park office. (Bạn có thể lấy giấy phép câu cá trong ngày tại văn phòng công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fish for: câu (cá) – không phải cụm động từ phrasal verb, nhưng liên quan đến hành động.
- They fish for trout in this river. (Họ câu cá hồi ở con sông này.)
Thành ngữ liên quan
- "To fish for compliments": cố tình khen ngợi (không liên quan trực tiếp đến giấy phép, nhưng dùng từ "fish").
- She was fishing for compliments about her new dress. (Cô ấy đang cố tình được khen về chiếc váy mới của mình.)