fishing permit
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấy phép câu cá: "Fishing permit" là một loại giấy phép chính thức cho phép người sở hữu được phép câu cá trong một khoảng thời gian nhất định, thường do cơ quan quản lý thủy sản hoặc môi trường cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần có giấy phép câu cá để câu cá ở hồ này.)
- (Giấy phép câu cá có hiệu lực trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply for a fishing permit": nộp đơn xin cấp giấy phép câu cá.
- He applied for a fishing permit online. (Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép câu cá trực tuyến.)
"to renew a fishing permit": gia hạn giấy phép câu cá.
- Remember to renew your fishing permit before it expires. (Nhớ gia hạn giấy phép câu cá của bạn trước khi nó hết hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing license (n): giấy phép câu cá (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "fishing permit").
- Permit holder (n): người sở hữu giấy phép.
- Permit fee (n): phí cấp giấy phép.
Từ đồng nghĩa
- Fishing license: giấy phép câu cá.
- Angling permit: giấy phép câu cá (thường dùng trong ngữ cảnh câu cá thể thao).
Các cụm từ liên quan
- Fishing permit application: đơn xin cấp giấy phép câu cá.
- Fishing permit regulations: quy định về giấy phép câu cá.
Thành ngữ liên quan
- "to have a fishing permit": sở hữu giấy phép câu cá.
- He has a fishing permit for the entire river. (Anh ấy có giấy phép câu cá cho toàn bộ con sông.)