fishing season
Danh từ: Mùa đánh bắt cá, là khoảng thời gian trong năm mà việc đánh bắt cá được phép thực hiện theo quy định pháp luật.
- (Mùa đánh bắt cá bắt đầu vào tháng Tư và kết thúc vào tháng Chín.)
- (Trong mùa đánh bắt cá, nhiều người câu cá đổ xô đến các con sông.)
"to be in fishing season": đang trong mùa đánh bắt cá.
- We are lucky to be here in fishing season. (Chúng ta may mắn khi ở đây vào mùa đánh bắt cá.)
"to close the fishing season": đóng cửa mùa đánh bắt cá.
- The government decided to close the fishing season early due to overfishing. (Chính phủ quyết định đóng cửa mùa đánh bắt cá sớm do đánh bắt quá mức.)
Fishing (danh từ): hoạt động đánh bắt cá.
- Fishing is a popular hobby. (Đánh bắt cá là một sở thích phổ biến.)
Season (danh từ): mùa trong năm.
- The rainy season lasts for months. (Mùa mưa kéo dài nhiều tháng.)
- Angling period: thời kỳ câu cá (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí).
- Harvest time for fish: thời gian thu hoạch cá.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fishing season". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to go fishing" (đi câu cá) để tạo ngữ cảnh: - They go fishing every weekend during fishing season. (Họ đi câu cá mỗi cuối tuần trong mùa đánh bắt cá.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fishing season". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "fishing": - "Fish out of water": lạc lõng, không thoải mái. - He felt like a fish out of water at the party. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc.)