fishnet

fishnet

A fisherman pulls in a fishnet full of wriggling silver fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới đánh cá: "fishnet" chỉ một loại lưới dùng để bắt , thường được kéo vào để giữ bên trong.
    • Vải lưới: Trong thời trang, "fishnet" còn chỉ loại vải cấu trúc lỗ như mắt lưới, thường dùng làm tất, áo hoặc phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Lưới đánh cá:

    • The fisherman cast his fishnet into the river. (Người đánh cá thả lưới của mình xuống sông.)
    • A large fishnet can catch hundreds of fish at once. (Một chiếc lưới đánh cá lớn có thể bắt hàng trăm con cùng lúc.)
  • Vải lưới:

    • She wore a black fishnet top to the party. ( ấy mặc một chiếc áo lưới màu đen đến bữa tiệc.)
    • Fishnet stockings are a popular fashion accessory. (Tất lưới một phụ kiện thời trang phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fishnet" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi "fishnet" được dùng để chỉ bất kỳ cấu trúc hoặc hệ thống nào hình dạng lưới, như mạng lưới giao thông hoặc mạng lưới thông tin.
    • The city's fishnet of roads connects all the suburbs. (Mạng lưới đường phố của thành phố kết nối tất cả các vùng ngoại ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishnetting (n): hành động đánh cá bằng lưới, hoặc chất liệu lưới.
    • Fishnetting has been a traditional livelihood in this village. (Đánh cá bằng lưới một nghề truyền thốnglàng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fishing net: lưới đánh cá (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Mesh net: lưới mắt lưới (thường dùng trong thời trang).
Các cụm từ liên quan
  • Fishnet stocking: tất lưới (một loại tất họa tiết lưới).

    • She paired her dress with fishnet stockings. ( ấy kết hợp váy với tất lưới.)
  • Fishnet sweater: áo len lưới (áo kiểu dệt lưới).

    • The fishnet sweater is perfect for summer evenings. (Chiếc áo len lưới rất phù hợp cho những buổi tối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Cast a wide fishnet": mở rộng phạm vi tìm kiếm hoặc tiếp cận.

    • The company cast a wide fishnet to find new employees. (Công ty đã mở rộng phạm vi tìm kiếm để tìm nhân viên mới.)
  • "Caught in the fishnet": bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn hoặc mạng lưới rắc rối.

    • He got caught in the fishnet of legal disputes. (Anh ấy bị mắc kẹt trong mạng lưới các tranh chấp pháp .)