fishpaste

fishpaste

The chef spreads fishpaste on a slice of toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bột nhão làm từ hoặc động vật vỏ: "fishpaste" một hỗn hợp đặc, mịn, được chế biến từ hoặc các loài giáp xác (như tôm, cua), thường được dùng làm gia vị hoặc thực phẩm ăn kèm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I spread some fishpaste on my toast for breakfast. (Tôi phết một ít bột nhão lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
    • The recipe calls for a tablespoon of fishpaste to add flavor to the soup. (Công thức yêu cầu một thìa canh bột nhão để thêm hương vị cho món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made into fishpaste": được chế biến thành bột nhão .

    • Anchovies are often made into fishpaste for use in sauces. ( cơm thường được chế biến thành bột nhão để dùng trong các loại nước sốt.)
  • "to season with fishpaste": nêm gia vị bằng bột nhão .

    • In many Asian cuisines, dishes are seasoned with fishpaste instead of salt. (Trong nhiều nền ẩm thực châu Á, các món ăn được nêm gia vị bằng bột nhão thay vì muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish (n): .
    • Fresh fish is a healthy source of protein. (Cá tươi nguồn protein lành mạnh.)
  • Paste (n): bột nhão, hỗn hợp đặc.
    • Tomato paste is used to thicken sauces. (Bột nhão cà chua được dùng để làm đặc nước sốt.)
  • Shrimp paste (n): bột nhão tôm (một loại fishpaste phổ biến).
    • Shrimp paste is a key ingredient in many Southeast Asian dishes. (Bột nhão tôm một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Seafood paste: bột nhão hải sản (có thể bao gồm nhiều loại hải sản hơn).
  • Anchovy paste: bột nhão cơm (một dạng fishpaste phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fishpaste")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fishpaste")