fishpole bamboo

fishpole bamboo

A gardener uses a fishpole bamboo to support a young tomato plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại tre nhỏ nguồn gốc từ Đông Nam Trung Quốc: "fishpole bamboo" một loại tre nhỏ, thân mảnh dẻo khi còn non. Loại tre này thường được dùng để làm cần câu hoặc các vật dụng thủ công nhờ đặc tính mềm dẻo của .

dụ sử dụng
  • (Loại tre fishpole bamboo được sử dụng rộng rãi để làm cần câu vùng nông thôn Trung Quốc.)
  • (Nông dân thường thu hoạch tre fishpole bamboo khi thân cây còn non dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate fishpole bamboo": trồng trọt loại tre này với mục đích thương mại hoặc thủ công.
    • The villagers have been cultivating fishpole bamboo for generations to support their livelihood. (Người dân trong làng đã trồng tre fishpole bamboo qua nhiều thế hệ để duy trì sinh kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishpole (danh từ): cần câu (thường được làm từ loại tre này).
    • He carved a fishpole from a young fishpole bamboo stem. (Anh ấy đã tạc một cần câu từ thân tre fishpole bamboo non.)
  • Bamboo (danh từ): tre nói chung, nhưng "fishpole bamboo" một giống tre cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Tre cần câu: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loại tre này.
  • Tre mảnh: nhấn mạnh đặc điểm thân nhỏ của .
Các cụm từ liên quan
  • Young fishpole bamboo: tre non, thường được dùng để làm cần câu tính dẻo.
    • Young fishpole bamboo is preferred for its flexibility. (Tre fishpole bamboo non được ưa chuộng độ dẻo của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fishpole bamboo" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.