fishpond

fishpond

A child feeds the fish in the fishpond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ao nuôi : "fishpond" chỉ một ao nước ngọt được tạo ra hoặc sử dụng để nuôi, giữ hoặc đánh bắt . Đây một thuật ngữ cụ thể dùng để mô tả một vùng nước nhân tạo hoặc tự nhiên chứa , thường phục vụ mục đích nông nghiệp, giải trí hoặc thương mại.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi một ao nuôi sân sau, nơi ông nuôi cá chép.)
  • (Ao nuôi của làng cung cấp cá tươi cho chợ địa phương.)
  • (Trẻ em thích cho ăn trong ao nuôi công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stock a fishpond": thả vào ao.
    • We need to stock the fishpond with tilapia before the rainy season. (Chúng tôi cần thả cá rô phi vào ao nuôi trước mùa mưa.)
  • "fishpond management": quản lý ao nuôi .
    • Fishpond management includes controlling water quality and feeding schedules. (Quản lý ao nuôi bao gồm kiểm soát chất lượng nước lịch cho ăn.)
  • "ornamental fishpond": ao nuôi cảnh.
    • The garden features an ornamental fishpond with koi and lilies. (Khu vườn một ao nuôi cảnh với koi hoa súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish (n): (động vật nói chung).
    • There are many types of fish in the ocean. ( nhiều loại trong đại dương.)
  • Pond (n): ao (vùng nước nhỏ, thường nhân tạo).
    • The pond in the park is home to ducks and frogs. (Ao trong công viên nơicủa vịt ếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish farm: trại nuôi (thường lớn hơn quy mô thương mại).
  • Fish pond (cách viết rời): ao nuôi (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức).
  • Aquaculture pond: ao nuôi trồng thủy sản (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fish out: đánh bắt hết hoặc lấy ra.
    • They fished out all the catfish from the fishpond for the festival. (Họ đã đánh bắt hết cá trê từ ao nuôi cho lễ hội.)
  • To stock up: dự trữ (thường dùng với thả vào ao).
    • The farmer stocked up the fishpond with fingerlings. (Người nông dân đã thả đầy cá con vào ao nuôi .)
Thành ngữ liên quan
  • A fish out of water: lạc lõng, không hợp cảnh (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "fishpond" nhưng dùng từ "fish").
    • He felt like a fish out of water at the fancy party. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng như lên cạn trong bữa tiệc sang trọng.)