fishtail palm

fishtail palm

The fishtail palm sways gently in the tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cọ đuôi (một loại cây cọ đặc biệt nguồn gốc từ Đông Ấn, nổi bật với tán kép lông chim hai lần, hình dạng giống đuôi ).

dụ sử dụng
  • (Cây cọ đuôi thường được trồng trong các khu vườn nhiệt đới tán độc đáo của .)
  • (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những chiếc kép lông chim hai lần của cây cọ đuôi trong chuyến đi đến vườn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fishtail palm" có thể được dùng để chỉ các loài thuộc chi , đặc biệt , loài cọ phổ biếnẤn Độ Đông Nam Á.
    • The fishtail palm is also known for its sap, which can be used to make palm wine. (Cây cọ đuôi cũng được biết đến với nhựa cây, có thể dùng để làm rượu cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): cây cọ (danh từ chung).
  • Bipinnate (adj): kép lông chim hai lần (mô tả đặc điểm của cây).
  • Caryota (n): chi thực vật bao gồm các loài cọ đuôi .
Từ đồng nghĩa
  • Caryota palm: tên khoa học chỉ loài cọ này.
  • Fish-tail palm: cách viết khác (dấu gạch nối) của cùng một loại cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fishtail palm".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fishtail palm".)