fishtail

Định nghĩa

Động từ: - Trượt đuôi (xe, máy bay): "fishtail" mô tả hiện tượng đuôi của một phương tiện (như ô tô, xe máy, hoặc máy bay) trượt ngang hoặc lắc lư mất kiểm soát, thường xảy ra khi phanh gấp hoặc trên bề mặt trơn trượt. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh đuôi (fish tail) quẫy qua quẫy lại.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe bắt đầu trượt đuôi trên con đường băng giá.)
  • (Máy bay đã trượt đuôi trên đường băng sau một hạ cánh mạnh.)
  • (Khi anh ta đạp phanh gấp, chiếc xe máy bắt đầu trượt đuôi dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fishtail" trong ngữ cảnh thể thao: Trong đua xe hoặc trượt băng, "fishtail" có thể được dùng để chỉ một kỹ thuật cố ý làm trượt đuôi để vào cua hoặc tạo hiệu ứng trình diễn.
    • The drift racer fishtailed through the corner to maintain speed. (Tay đua drift đã cố tình trượt đuôi qua khúc cua để duy trì tốc độ.)
  • "to fishtail" trong ngữ cảnh động vật: Một số loài hoặc động vật biển sử dụng chuyển động đuôi tương tự để di chuyển, nhưng từ này ít dùng trong sinh học.
    • The shark fishtailed as it turned sharply to catch its prey. (Con cá mập quẫy đuôi khi quay ngoặt để bắt mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishtail (danh từ): Kiểu tóc đuôi (một kiểu tết tóc).
    • She wore her hair in a fishtail braid. ( ấy tết tóc kiểu đuôi .)
  • Fishtailing (danh từ/động từ hiện tại phân từ): Hành động trượt đuôi.
    • The fishtailing of the truck caused a minor accident. (Việc trượt đuôi của chiếc xe tải đã gây ra một tai nạn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Skid: trượt (nói chung, có thể bao gồm cả trượt đuôi).
    • The car skidded on the wet road. (Chiếc xe trượt trên con đường ướt.)
  • Swerve: đánh lái đột ngột (không nhất thiết trượt đuôi).
    • He swerved to avoid a dog on the road. (Anh ấy đánh lái đột ngột để tránh một con chó trên đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fishtail out: trượt đuôi ra khỏi một vị trí hoặc hướng đi.
    • The car fishtailed out of control and hit a tree. (Chiếc xe trượt đuôi mất kiểm soát đâm vào một cái cây.)
  • Fishtail around: trượt đuôi xung quanh một điểm hoặc khu vực.
    • The motorcycle fishtailed around the corner before straightening up. (Chiếc xe máy trượt đuôi quanh góc cua trước khi thẳng lại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fishtail". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể nói: - "Do a fishtail": thực hiện một trượt đuôi. - He did a fishtail to show off his driving skills. (Anh ta thực hiện một trượt đuôi để khoe kỹ năng lái xe.)

fishtail
The airplane fishtailed as it landed on the wet runway.