fissiparity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xu hướng phân rẽ, chia rẽ: "fissiparity" chỉ xu hướng tự nhiên của một tổ chức, nhóm, hoặc cộng đồng bị tách ra thành các phe phái nhỏ hơn, thường do bất đồng nội bộ.
- Sự sinh sản phân đôi: Trong sinh học, "fissiparity" mô tả hình thức sinh sản vô tính ở một số sinh vật đa bào (như sao biển) bằng cách tự phân chia cơ thể thành hai hoặc nhiều phần, mỗi phần phát triển thành cá thể mới.
Ví dụ sử dụng
Xu hướng phân rẽ:
- The fissiparity of religious sects often leads to the formation of new denominations. (Xu hướng phân rẽ của các giáo phái thường dẫn đến sự hình thành các hệ phái mới.)
- Political parties must manage their internal fissiparity to stay united. (Các đảng phái chính trị phải quản lý xu hướng chia rẽ nội bộ để duy trì sự đoàn kết.)
Sinh sản phân đôi:
- Some starfish reproduce by fissiparity, splitting their bodies into two halves. (Một số loài sao biển sinh sản bằng cách phân đôi, tách cơ thể chúng thành hai nửa.)
- Fissiparity is a common reproductive strategy in certain marine invertebrates. (Sự sinh sản phân đôi là một chiến lược sinh sản phổ biến ở một số động vật không xương sống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exhibit fissiparity": thể hiện xu hướng phân rẽ.
- The organization began to exhibit fissiparity after years of internal conflict. (Tổ chức bắt đầu thể hiện xu hướng phân rẽ sau nhiều năm xung đột nội bộ.)
"fissiparity in politics": sự chia rẽ trong chính trị.
- Fissiparity in politics can weaken a nation's stability. (Sự chia rẽ trong chính trị có thể làm suy yếu sự ổn định của một quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Fissiparous (tính từ): có xu hướng phân rẽ hoặc sinh sản phân đôi.
- A fissiparous movement may eventually break into smaller factions. (Một phong trào có xu hướng phân rẽ cuối cùng có thể tan rã thành các phe nhỏ hơn.)
Fissiparously (trạng từ): một cách phân rẽ hoặc phân đôi.
- The group split fissiparously after the leadership dispute. (Nhóm đã tan rã một cách phân rẽ sau tranh chấp lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Schism: sự ly khai, chia rẽ (thường dùng trong tôn giáo hoặc chính trị).
- Division: sự phân chia (mang nghĩa chung, ít kỹ thuật hơn).
- Fragmentation: sự phân mảnh (nhấn mạnh kết quả của sự phân rẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break apart: tan rã, tách ra.
- The coalition broke apart due to internal fissiparity. (Liên minh tan rã do xu hướng chia rẽ nội bộ.)
Split off: tách ra (thành nhóm nhỏ).
- Several members split off to form a new faction. (Một số thành viên đã tách ra để thành lập một phe phái mới.)
Thành ngữ liên quan
- A house divided against itself: một tập thể bị chia rẽ sẽ không thể tồn tại.
- The company's fissiparity proved that a house divided against itself cannot stand. (Xu hướng chia rẽ của công ty đã chứng minh rằng một tập thể bị chia rẽ sẽ không thể tồn tại.)