fissipedia
Danh từ (động vật học): - Phân bộ Chân xẻ (Fissipedia): Trong một số hệ thống phân loại, đây là một phân bộ của bộ Ăn thịt (Carnivora), bao gồm các loài động vật có chân thích nghi để chạy và săn mồi trên cạn, như mèo, chó, gấu, chồn, cầy, v.v. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "fissus" nghĩa là "xẻ ra" và "pes" nghĩa là "chân", ám chỉ đặc điểm các ngón chân tách biệt rõ ràng, khác với phân bộ Chân vây (Pinnipedia) có chân biến đổi thành vây bơi.
- (Bộ Ăn thịt theo truyền thống được chia thành hai phân bộ: Phân bộ Chân xẻ và Phân bộ Chân vây.)
- (Phân bộ Chân xẻ bao gồm các loài ăn thịt trên cạn như sư tử, sói và gấu.)
- "to belong to Fissipedia": thuộc về phân bộ Chân xẻ.
- All cats and dogs belong to Fissipedia. (Tất cả mèo và chó đều thuộc về phân bộ Chân xẻ.)
- "Fissipedia are characterized by": Phân bộ Chân xẻ được đặc trưng bởi.
- Fissipedia are characterized by their clawed, digitigrade feet. (Phân bộ Chân xẻ được đặc trưng bởi bàn chân có móng vuốt và đi bằng ngón.)
- Fissiped (tính từ): thuộc về phân bộ Chân xẻ; cũng dùng để chỉ động vật có chân xẻ.
- The fissiped mammals are mostly terrestrial. (Các loài thú có chân xẻ hầu hết sống trên cạn.)
- Fissipedal (tính từ): có chân xẻ.
- The fissipedal structure of the foot allows for efficient running. (Cấu trúc chân xẻ cho phép chạy hiệu quả.)
- Terrestrial carnivorans: động vật ăn thịt trên cạn.
- Land carnivores: động vật ăn thịt sống trên đất liền.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fissipedia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "classify as" (phân loại là) trong ngữ cảnh này: - Biologists classify Fissipedia as a suborder of Carnivora. (Các nhà sinh vật học phân loại Phân bộ Chân xẻ là một phân bộ của bộ Ăn thịt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fissipedia". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học và phân loại học.