fissuration

Học thuật
Thân thiện
fissuration

La fissuration de la glace crée un motif complexe à la surface du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nứt, sự rạn nứt: Chỉ hành động hoặc quá trình hình thành các vết nứt, vết rạn trên bề mặt của một vật liệu hoặc cấu trúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fissuration du béton est un problème courant. (Sự nứt của tôngmột vấn đề phổ biến.)
    • Les ingénieurs surveillent la fissuration de la structure. (Các kỹ đang theo dõi sự rạn nứt của công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fissuration par fatigue": sự nứt do mỏi (vật liệu).

    • La fissuration par fatigue des métaux est étudiée en mécanique. (Sự nứt do mỏi của kim loại được nghiên cứu trong cơ học.)
  • "fissuration thermique": sự nứt do nhiệt.

    • Les changements de température brutaux peuvent causer une fissuration thermique. (Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây ra sự nứt do nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fissure (danh từ giống cái): vết nứt, kẽ nứt.

    • Une fissure est apparue dans le mur. (Một vết nứt đã xuất hiện trên tường.)
  • Se fissurer (động từ phản thân): bị nứt, nứt ra.

    • Le sol sec commence à se fissurer. (Mặt đất khô bắt đầu nứt ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Craquelure (danh từ giống cái): sự nứt thành mạng lưới nhỏ (thường dùng cho sơn, men gốm).
  • Fêlure (danh từ giống cái): vết nứt nhỏ, vết rạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fissuration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fissuration")

fissuration

La fissuration de la glace crée un motif complexe à la surface du lac.

danh từ giống cái
  1. sự nứt