fistmele

fistmele

An archer checks the fistmele on his longbow.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoảng cách bằng nắm tay: "fistmele" một đơn vị đo chiều dài không chính thức, tương đương với khoảng bảy inch (khoảng 17,8 cm), được đo bằng chiều rộng của nắm tay với ngón cái duỗi thẳng ra. Thuật ngữ này được sử dụng đặc biệt trong bắn cung để xác định khoảng cách chính xác từ dây cung đến thân cung.

dụ sử dụng
  • (Trong bắn cung truyền thống, người bắn cung phải kiểm tra fistmele để đảm bảo dây cungkhoảng cách chính xác so với thân cung.)
  • (Sách hướng dẫn nói rằng fistmele nên dài khoảng bảy inch để đạt hiệu suất tối ưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure by fistmele": đo bằng đơn vị fistmele.
    • The craftsman used the fistmele to set the bowstring tension. (Người thợ thủ công dùng fistmele để điều chỉnh độ căng của dây cung.)
  • "fistmele rule": quy tắc về fistmele trong bắn cung.
    • The fistmele rule is a crucial part of traditional archery technique. (Quy tắc fistmele một phần quan trọng trong kỹ thuật bắn cung truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fist (danh từ): nắm tay.
    • He clenched his fist in anger. (Anh ta nắm chặt tay tức giận.)
  • Mele (danh từ, cổ): một đơn vị đo lường cổ xưa (không còn phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Handbreadth: chiều rộng của bàn tay (một đơn vị đo lường tương tự, nhưng thường bốn inch).
  • Span: sải tay (khoảng cách từ đầu ngón cái đến đầu ngón út khi bàn tay xòe ra, thường chín inch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fistmele".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fistmele".