fistulous withers

fistulous withers

A veterinarian examines a horse with fistulous withers.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Viêm mủvai ngựa: "Fistulous withers" một tình trạng viêm mạn tính, thường dẫn đến hình thành lỗ mủ, xảy ravùng vai (withers) của ngựa. Bệnh này chủ yếu do nhiễm trùng vi khuẩn hoặc chấn thương.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa bị viêm mủvai sau khi yên ngựa không vừa vặn gây ra các chấn thương lặp đi lặp lại.)
  • (Các bác sĩ thú y thường điều trị viêm mủvai ngựa bằng kháng sinh dẫn lưu phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic fistulous withers": dạng viêm mủ kéo dài, khó chữa.

    • Chronic fistulous withers can lead to permanent damage if left untreated. (Viêm mủvai ngựa mạn tính có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn nếu không được điều trị.)
  • "surgical intervention for fistulous withers": can thiệp phẫu thuật để điều trị bệnh.

    • Surgical intervention for fistulous withers is often required to remove necrotic tissue. (Can thiệp phẫu thuật cho viêm mủvai ngựa thường cần thiết để loại bỏ hoại tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fistulous (tính từ): liên quan đến lỗ (fistula).

    • The wound became fistulous, draining pus continuously. (Vết thương trở nên lỗ , chảy mủ liên tục.)
  • Withers (danh từ số nhiều): vùng vai ngựa (phần cao nhất giữa hai xương bả vai).

    • The saddle should be placed behind the withers to avoid pressure. (Yên ngựa nên được đặt phía sau vùng vai để tránh áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Poll-evil: một bệnh viêm mủ tương tự nhưng xảy ravùng gáy ngựa (poll), đôi khi bị nhầm lẫn với "fistulous withers".
  • Suppurative inflammation of the withers: viêm mủvùng vai ngựa (thuật ngữ mô tả y học).
Các cụm từ liên quan
  • Develop fistulous withers: phát triển bệnh viêm mủvai ngựa.

    • Horses under heavy work are more likely to develop fistulous withers. (Ngựa làm việc nặng dễ phát triển bệnh viêm mủvai hơn.)
  • Treat fistulous withers: điều trị bệnh viêm mủvai ngựa.

    • Early detection helps treat fistulous withers more effectively. (Phát hiện sớm giúp điều trị viêm mủvai ngựa hiệu quả hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)