fit out

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): Trang bị, cung cấp đầy đủ (quần áo, dụng cụ, thiết bị) cho một mục đích cụ thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã trang bị cho văn phòng mới những đồ nội thất hiện đại.)
  • (Họ đã trang bị cho đoàn thám hiểm quần áo ấm lều trại.)
  • (Cha mẹ phải trang bị cho con cái đồng phục học sinh phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fit out with something": trang bị với một thứ cụ thể.

    • The ship was fitted out with state-of-the-art navigation systems. (Con tàu được trang bị hệ thống định vị hiện đại nhất.)
  • "fit out for something": trang bị cho một mục đích.

    • The garage was fitted out for use as a workshop. (Nhà để xe được trang bị để làm xưởng làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fitting out (danh động từ): quá trình trang bị.

    • The fitting out of the new ship took several months. (Việc trang bị cho con tàu mới mất vài tháng.)
  • Outfit (danh từ): bộ trang phục, bộ đồ; (cũng có thể động từ) trang bị.

    • She bought a new outfit for the party. ( ấy mua một bộ đồ mới cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Equip: trang bị (thường dùng cho thiết bị, công cụ).

    • The laboratory is equipped with advanced microscopes. (Phòng thí nghiệm được trang bị kính hiển vi tiên tiến.)
  • Supply: cung cấp (hàng hóa, vật dụng).

    • The army was supplied with enough ammunition. (Quân đội được cung cấp đủ đạn dược.)
  • Provide: cung cấp, trang bị (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát).

    • The school provides students with textbooks. (Trường học cung cấp sách giáo khoa cho học sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit in: vừa vặn, hòa nhập.

    • This small desk will fit in the corner. (Cái bàn nhỏ này sẽ vừa vặngóc phòng.)
  • Fit up: (Anh-Anh) trang bị, lắp đặt (thường dùng trong xây dựng).

    • The house was fitted up with central heating. (Ngôi nhà được lắp đặt hệ thống sưởi trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Fit to be tied: rất tức giận, khó chịu.

    • He was fit to be tied when he saw the mess. (Anh ấy đã rất tức giận khi thấy cảnh bừa bộn.)
  • Fit like a glove: vừa vặn hoàn hảo (quần áo).

    • The dress fits you like a glove. (Chiếc váy vừa vặn với bạn như được may đo.)