fit the bill
Định nghĩa
Thành ngữ (Idiom): "fit the bill" có nghĩa là đáp ứng yêu cầu, phù hợp với nhu cầu, hoặc đủ tốt cho một mục đích cụ thể. Thành ngữ này thường dùng để chỉ một người, vật, hoặc giải pháp nào đó vừa vặn với những gì được mong đợi hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng này có phù hợp cho buổi lễ kỷ niệm không?)
- (Tôi cần một trợ lý mới, và cô ấy đáp ứng mọi yêu cầu một cách hoàn hảo.)
- (Chiếc máy tính xách tay nhỏ này đáp ứng nhu cầu cho chuyến du lịch của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fit the bill" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đặc biệt khi đánh giá sự phù hợp của một lựa chọn so với tiêu chí đã đặt ra.
- We needed a cheap but reliable car, and this used Toyota fits the bill. (Chúng tôi cần một chiếc xe rẻ nhưng đáng tin cậy, và chiếc Toyota cũ này đáp ứng yêu cầu.)
Có thể dùng với các trạng từ như "perfectly", "exactly", "just" để nhấn mạnh mức độ phù hợp.
- Her experience fits the bill exactly for this project. (Kinh nghiệm của cô ấy hoàn toàn phù hợp cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fill the bill: Một biến thể ít phổ biến hơn của "fit the bill", mang nghĩa tương tự.
- This candidate fills the bill for the position. (Ứng viên này đáp ứng yêu cầu cho vị trí đó.)
Từ đồng nghĩa
- Be suitable: Phù hợp.
- This dress is suitable for the party. (Chiếc váy này phù hợp cho bữa tiệc.)
- Meet the requirements: Đáp ứng các yêu cầu.
- He meets the requirements for the job. (Anh ấy đáp ứng các yêu cầu cho công việc.)
- Serve the purpose: Phục vụ mục đích.
- A simple tool can serve the purpose. (Một công cụ đơn giản có thể phục vụ mục đích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "fit the bill", nhưng có thể liên quan đến: - Fit in: Hòa nhập, phù hợp. - She fits in well with the team. (Cô ấy hòa nhập tốt với đội.)
Thành ngữ liên quan
- Fit like a glove: Vừa vặn hoàn hảo (thường dùng cho quần áo hoặc tình huống).
- This job fits me like a glove. (Công việc này phù hợp với tôi như được may đo.)
- Cut the mustard: Đáp ứng yêu cầu, đủ tốt (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- He didn't cut the mustard in the final exam. (Anh ấy không đáp ứng được yêu cầu trong kỳ thi cuối.)