fitfully

fitfully

He slept fitfully through the long night.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách chập chờn, không đều đặn, gián đoạn: "fitfully" mô tả một hành động diễn ra không liên tục, bị ngắt quãng hoặc thất thường, thường do sự bồn chồn, lo lắng hoặc không ổn định.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngủ chập chờn, thức dậy nhiều lần trong đêm.)
  • ( ấy làm việc một cách gián đoạn cho dự án, không thể tập trung trong thời gian dài.)
  • (Mưa rơi lất phất không đều suốt buổi chiều, ngừng rồi lại bắt đầu không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To burn fitfully": cháy không đều, lúc sáng lúc tắt.
    • The candle burned fitfully in the drafty room. (Ngọn nến cháy nhấp nháy trong căn phòng gió lùa.)
  • "To progress fitfully": tiến triển một cách chậm chạp gián đoạn.
    • Peace negotiations progressed fitfully, with many setbacks. (Các cuộc đàm phán hòa bình tiến triển chập chờn, với nhiều trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fitful (tính từ): chập chờn, không đều.
    • She had a fitful night's sleep. ( ấy một giấc ngủ chập chờn.)
  • Fitfulness (danh từ): tính chất chập chờn, không đều.
    • The fitfulness of his breathing worried the doctor. (Sự thở không đều của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittently: một cách gián đoạn.
  • Irregularly: một cách không đều đặn.
  • Spasmodically: một cách co thắt, từng cơn.
  • Unevenly: một cách không đồng đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "fitfully")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fitfully")