fits and starts

fits and starts

The project progressed in fits and starts.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): "Fits and starts" một cụm từ cố định, dùng để chỉ một chuỗi các hoạt động hoặc nỗ lực diễn ra không liên tục, theo từng đợt ngắn thất thường, giữa các khoảng thời gian ngừng nghỉ hoặc thiếu hành động.

dụ sử dụng
  • (Họ làm việc trên dự án theo từng đợt ngắn thất thường, không bao giờ duy trì được nhịp độ ổn định.)
  • (Nền kinh tế đang phục hồi một cách chập chờn, với những giai đoạn tăng trưởng rồi lại chậm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ "fits and starts" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc tiến độ không đều đặn, đặc biệt khi nói về công việc, học tập, hoặc phát triển kinh tế.
  • nhấn mạnh tính gián đoạn thiếu nhất quán, không phải sự thiếu nỗ lực hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • By fits and starts: một biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự.
    • He learned the language by fits and starts, picking up bits here and there. (Anh ấy học ngôn ngữ một cách chắp vá, tiếp thu từng mảnh nhỏ rải rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittently: không liên tục, gián đoạn.
  • Sporadically: rải rác, thỉnh thoảng.
  • Irregularly: không đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "work in fits and starts" (làm việc chập chờn) hoặc "proceed in fits and starts" (tiến triển gián đoạn).
Thành ngữ liên quan
  • Stop and start: dừng rồi lại bắt đầu, diễn tả sự không liên tục tương tự.
    • The traffic was stop and start all the way to the city. (Giao thông cứ dừng rồi lại đi suốt đường vào thành phố.)
  • In spurts: theo từng đợt ngắn, thường dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc nỗ lực ngắn hạn.
    • The runner moved in spurts, sprinting then slowing down. (Vận động viên chạy theo từng đợt nước rút, chạy nhanh rồi chậm lại.)