fitting-shop
/'fitiɳʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng lắp ráp: Một phân xưởng, khu vực hoặc nhà máy chuyên dụng nơi các bộ phận, chi tiết máy được lắp ghép lại với nhau để tạo thành một sản phẩm, cỗ máy hoặc thiết bị hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engine is assembled in the fitting-shop before being installed in the car. (Động cơ được lắp ráp trong xưởng lắp ráp trước khi được lắp đặt vào ô tô.)
- He works as a supervisor in the large fitting-shop of the manufacturing plant. (Anh ấy làm giám sát tại xưởng lắp ráp lớn của nhà máy sản xuất.)
- All components are sent to the fitting-shop for final assembly. (Tất cả các bộ phận được chuyển đến xưởng lắp ráp để lắp ráp cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp và sản xuất, đặc biệt là trong các ngành cơ khí, chế tạo máy và đóng tàu.
Biến thể và từ gần giống
- Assembly shop (n): Xưởng lắp ráp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Fitting (n): Sự lắp ráp, sự lắp ghép; công việc lắp ráp.
- Pipe fitting (lắp đặt đường ống).
- Machine shop (n): Xưởng cơ khí, xưởng gia công (nơi chế tạo các chi tiết, khác với nơi lắp ráp chúng).
Từ đồng nghĩa
- Assembly line (n): Dây chuyền lắp ráp (thường chỉ một tuyến sản xuất cụ thể trong xưởng).
- Assembly plant (n): Nhà máy lắp ráp (quy mô lớn hơn một xưởng - ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan