fittingness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phù hợp, tính thích hợp: "fittingness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một điều gì đó phù hợp, thích đáng, hoặc đúng đắn trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh vào sự tương xứng và hài hòa giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phù hợp trong phản hồi của cô ấy trước lời chỉ trích đã gây ấn tượng với mọi người.)
- (Anh ấy đặt câu hỏi về tính thích hợp của việc mặc quần áo thường ngày đến một buổi lễ trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fittingness" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học, để đánh giá mức độ phù hợp của một hành động, lời nói, hoặc quyết định với các chuẩn mực đạo đức, xã hội, hoặc thẩm mỹ.
- The fittingness of the punishment to the crime was debated in court. (Tính thích hợp của hình phạt đối với tội ác đã được tranh luận tại tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Fitting (tính từ): phù hợp, thích hợp.
- It is fitting that we honor the brave soldiers. (Thật phù hợp khi chúng ta tôn vinh những người lính dũng cảm.)
Fit (tính từ/động từ): vừa vặn, phù hợp.
- This dress fits her perfectly. (Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo với cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Suitability: sự thích hợp.
- Appropriateness: tính phù hợp.
- Propriety: sự đúng đắn, phép tắc.
- Aptness: sự thích đáng.
Các cụm từ liên quan
- In fittingness with: phù hợp với.
- The decoration was in fittingness with the theme of the party. (Trang trí phù hợp với chủ đề của bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Fit like a glove: vừa vặn hoàn hảo (thường dùng cho quần áo, nhưng có thể mở rộng cho sự phù hợp).
- His skills fit the job like a glove. (Kỹ năng của anh ấy phù hợp hoàn hảo với công việc.)