five-day-week
/'faivdei'wi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuần làm việc năm ngày: Một hệ thống hoặc lịch làm việc trong đó các hoạt động công việc, thường là của một tổ chức hoặc xã hội, được thực hiện trong năm ngày (thường từ thứ Hai đến thứ Sáu), với hai ngày cuối tuần (thứ Bảy và Chủ nhật) là ngày nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company officially adopted the five-day-week last month. (Công ty đã chính thức áp dụng tuần làm việc năm ngày vào tháng trước.)
- The five-day-week has improved employees' work-life balance. (Tuần làm việc năm ngày đã cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a five-day-week": thực hiện/áp dụng tuần làm việc năm ngày.
- The government encourages businesses to implement a five-day-week. (Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng tuần làm việc năm ngày.)
"the transition to a five-day-week": sự chuyển đổi sang tuần làm việc năm ngày.
- The transition to a five-day-week was smooth for most departments. (Việc chuyển đổi sang tuần làm việc năm ngày diễn ra suôn sẻ với hầu hết các phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Workweek (n): tuần làm việc (nói chung, có thể không chỉ rõ số ngày).
- Five-day workweek (n): tuần làm việc năm ngày (cách diễn đạt đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "five-day-week").
Từ đồng nghĩa
- Standard workweek: tuần làm việc tiêu chuẩn (thường ngụ ý là năm ngày).
- Monday-to-Friday schedule: lịch làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
danh từ
- tuần làm việc năm ngày