five-hitter

five-hitter

The pitcher threw a five-hitter in last night's game.

Định nghĩa

Danh từ: - Trận đấu bóng chày người ném bóng (pitcher) để đội đối phương đạt 5 đánh trúng bóng (hits): "five-hitter" một thuật ngữ trong môn bóng chày, dùng để chỉ một trận đấu người ném bóng chính (pitcher) chỉ cho phép đội tấn công đối phương đánh trúng bóng 5 lần trong suốt trận đấu. Đây một chỉ số thống thể hiện khả năng ném bóng xuất sắc của pitcher.

dụ sử dụng
  • (Người ném bóng đã một trận đấu five-hitter, giúp đội của anh ấy giành chiến thắng 3-1.)
  • (Trong bóng chày, một five-hitter được xem màn trình diễn mạnh mẽ của người ném bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch a five-hitter": ném bóng đạt thành tích five-hitter.
    • He pitched a five-hitter in the championship game. (Anh ấy đã ném bóng đạt five-hitter trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • No-hitter (danh từ): trận đấu pitcher không cho đối phương đánh trúng bóng nào.

    • A no-hitter is even rarer than a five-hitter. (Một no-hitter còn hiếm hơn một five-hitter.)
  • Complete game (danh từ): trận đấu pitcher ném toàn bộ các hiệp không được thay thế.

    • He threw a complete game five-hitter. (Anh ấy đã ném một trận đấu hoàn chỉnh với thành tích five-hitter.)
Từ đồng nghĩa
  • 5-hit game: trận đấu 5 đánh trúng bóng (cách diễn đạt thông thường hơn).
    • The pitcher recorded a 5-hit game. (Người ném bóng đã ghi nhận một trận đấu 5 đánh trúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give up five hits: để đối phương đạt 5 đánh trúng bóng.
    • The starting pitcher gave up five hits in six innings. (Người ném bóng xuất phát đã để đối phương đạt 5 đánh trúng trong 6 hiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Pitch a gem: ném bóng xuất sắc (thường dùng để khen ngợi một trận đấu tốt, bao gồm cả five-hitter).
    • He pitched a gem, a five-hitter with no walks. (Anh ấy đã ném bóng xuất sắc, một five-hitter không lần đi bộ nào.)