five-petalled

five-petalled

A daisy is a common five-petalled flower.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho hoa) năm cánh.

dụ sử dụng
  • (Loài hoa năm cánh một biểu tượng phổ biến trong huy hiệu.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại loài này thực vật năm cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be *five-petalled"*: mô tả đặc điểm hình thái của hoa.

    • The rose is typically five-petalled, though some varieties have more. (Hoa hồng thường năm cánh, mặc dù một số giống nhiều hơn.)
  • "a *five-petalled bloom"*: một bông hoa năm cánh.

    • The garden was full of five-petalled blooms in various colors. (Khu vườn đầy những bông hoa năm cánh với nhiều màu sắc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Five-petal (tính từ): cũng có nghĩa năm cánh, nhưng ít phổ biến hơn.

    • The five-petal structure is typical of many wildflowers. (Cấu trúc năm cánh điển hình của nhiều loài hoa dại.)
  • Petalled (tính từ): cánh hoa (thường kết hợp với số lượng).

    • This petalled variety is rare. (Giống cánh hoa này rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentapetalous (tính từ, thuật ngữ thực vật học): năm cánh (từ gốc Hy Lạp).
    • The pentapetalous corolla is a key identification feature. (Tràng hoa năm cánh một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.