fivepence

fivepence

A child saves a shiny fivepence in her piggy bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng xu năm xu: "fivepence" một đồng xu mệnh giá năm xu (pence), thường được sử dụng trong hệ thống tiền tệ của Anh hoặc một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Đồng xu này giá trị bằng 1/20 của một bảng Anh (trước khi hệ thập phân hóa) hoặc 5/100 của một bảng Anh (sau hệ thập phân hóa).

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một đồng năm xu trên vỉa hè.)
  • (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận đồng năm xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fivepence piece": một đồng xu năm xu, thường được dùng để nhấn mạnh hình dạng hoặc kích thước của đồng tiền.

    • She gave me a shiny fivepence piece as a lucky charm. ( ấy đưa cho tôi một đồng năm xu sáng bóng như một bùa may mắn.)
  • "fivepence worth": giá trị tương đương năm xu của một thứ đó.

    • I bought fivepence worth of sweets from the old shop. (Tôi đã mua kẹo trị giá năm xu từ cửa hàng .)
Biến thể từ gần giống
  • Fivepenny (tính từ): giá trị hoặc liên quan đến năm xu.

    • The fivepenny stamp was rare. (Con tem năm xu đó rất hiếm.)
  • Pence (danh từ, số nhiều của penny): đơn vị tiền tệ nhỏ của Anh.

    • He had only a few pence left in his pocket. (Anh ấy chỉ còn vài xu trong túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Five-cent coin: đồng xu năm xu (thường dùng trong tiếng Mỹ hoặc hệ thống tiền tệ khác).
  • Nickel: đồng xu năm xu (trong tiếng Mỹ, nhưng không hoàn toàn tương đương nickel giá trị 5 cent, không phải 5 pence).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "fivepence".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a fivepence": không đáng giá một xu, vô giá trị.
    • His opinion is not worth a fivepence. (Ý kiến của anh ta chẳng đáng giá một xu.)