fivesome

fivesome

A fivesome of friends plays a board game together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm năm người: "Fivesome" chỉ một nhóm gồm năm người được xem như một đơn vị hoặc một tập thể.
      • dụ: The fivesome decided to go on a trip together. (Nhóm năm người quyết định đi du lịch cùng nhau.)
    • Số năm: "Fivesome" cũng có thể dùng để chỉ số năm (theo nghĩa số đếm, tương tự như "five" nhưng mang tính tập thể).
      • dụ: A fivesome of musicians performed at the concert. (Một nhóm năm nhạc đã biểu diễn tại buổi hòa nhạc.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fivesome played a friendly game of basketball. (Nhóm năm người đã chơi một trận bóng rổ thân thiện.)
    • We need a fivesome for the team to be complete. (Chúng tôi cần một nhóm năm người để đội được hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fivesome of something": một nhóm năm người hoặc vật cụ thể.
    • A fivesome of students presented their project. (Một nhóm năm học sinh đã trình bày dự án của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Five (số từ): năm (số đếm).
    • There are five chairs in the room. ( năm cái ghế trong phòng.)
  • Foursome (danh từ): nhóm bốn người.
    • We formed a foursome for the card game. (Chúng tôi lập một nhóm bốn người để chơi bài.)
  • Threesome (danh từ): nhóm ba người.
    • A threesome of friends went hiking. (Một nhóm ba người bạn đã đi leo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Quintet (danh từ): nhóm năm người (thường dùng trong âm nhạc hoặc thể thao).
    • The jazz quintet played beautifully. (Nhóm nhạc jazz năm người đã chơi rất hay.)
  • Group of five (cụm danh từ): nhóm gồm năm người.
    • A group of five arrived late. (Một nhóm năm người đến muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fivesome". Tuy nhiên, từ này có thể kết hợp với động từ "to form" (thành lập):
    • They formed a fivesome for the project. (Họ thành lập một nhóm năm người cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fivesome". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật:
    • "A fivesome to remember": một nhóm năm người đáng nhớ.
      • That fivesome of explorers made history. (Nhóm năm nhà thám hiểm đó đã làm nên lịch sử.)